Bản dịch của từ 喜帖 trong tiếng Việt

喜帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜帖 (Danh từ)

xí tiě
01

Thiệp cưới

请人参加婚礼的请帖

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜帖

tiě

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép