Bản dịch của từ 喜惧 trong tiếng Việt

喜惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜惧 (Tính từ)

xǐ jù
01

Vừa vui mừng vừa lo sợ; vừa phấn khởi lại vừa hoảng hốt (cảm xúc lẫn lộn)

1.既高兴又惶恐。

Ví dụ
02

2.指高兴和恐惧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜惧

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép