Bản dịch của từ 喜意 trong tiếng Việt

喜意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜意 (Danh từ)

xǐ yì
01

Tâm trạng vui mừng; niềm vui (hân hoan, phấn khởi)

1.喜悦的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.欢乐的表情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜意

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
意下
意不过
意业
意中
意中事
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép