Bản dịch của từ 喜歌 trong tiếng Việt

喜歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜歌 (Danh từ)

xǐ gē
01

Bài hát chúc phúc trong lễ cưới xưa; ca khúc mừng tân hôn (từ cổ)

旧式婚礼时为新婚夫妇祝颂的歌曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜歌

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép