Bản dịch của từ 喜溜溜 trong tiếng Việt

喜溜溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜溜溜 (Tính từ)

xǐ liū liū
01

Diện mạo dễ thương, đáng yêu khiến người khác thích; vẻ vui tươi, hợp ý người khác (gần như “hớn hở đáng yêu”)

形容讨人喜欢的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜溜溜

liū

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép