Bản dịch của từ 喜笑盈腮 trong tiếng Việt

喜笑盈腮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜笑盈腮 (Tính từ)

xǐ xiào yíng sāi
01

Nụ cười rạng rỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜笑盈腮

xiào

yíng

sāi

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép