Bản dịch của từ 喜糖 trong tiếng Việt

喜糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜糖 (Danh từ)

xǐ táng
01

Kẹo hỷ; kẹo cưới; kẹo mừng hôn lễ

指结婚时招待亲友的糖果

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜糖

táng

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép