Bản dịch của từ 喜轿 trong tiếng Việt

喜轿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜轿 (Danh từ)

xǐ jiào
01

Kiệu hoa cưới (kiệu cô dâu thời xưa), chiếc kiệu trang trí rực rỡ để đưa cô dâu trong lễ cưới truyền thống

旧时结婚时新娘坐的花轿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜轿

jiào

轿

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép