Bản dịch của từ 喜迁莺 trong tiếng Việt
喜迁莺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
喜迁莺 (Danh từ)
【xǐ qiān yīng】
01
Tên một 曲牌 (một thể điệu/nhạc khúc trong kịch ca cổ Trung Quốc), xuất hiện trong phủng nhạc Nam/ Bắc (một tên bản nhạc/trường phái)
2.曲牌名。南曲正宫﹑黄钟宫,北曲黄钟宫均有同名曲牌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.词牌名。有小令﹑长调两体。小令起于唐,长调起于宋。又名《早梅芳》﹑《春光好》﹑《烘春桃李》﹑《喜迁莺令》﹑《万年枝》﹑《燕归来》﹑《鹤冲天》等。见《词谱》卷六。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜迁莺
xǐ
喜
qiān
迁
yīng
莺
Các từ liên quan
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
- Các biến thể:
- 憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉨
徙
禧
橲
諰
漇
玺
洗
瓕
葈
屣
蓰
㗭
吞
㖜
嘥
啅
嘋
嘵
嘭
唽
噫
㘇
噡
媿
硬
䊃
㪐
煮
腃
𠌜
剩
䋜
畭
鈤
硰
喜欢
惊喜
恭喜
喜悦
喜爱
喜庆
喜好
欢喜
喜事
喜剧
