Bản dịch của từ 喜逐颜开 trong tiếng Việt

喜逐颜开

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜逐颜开 (Tính từ)

xǐ zhú yán kāi
01

Vui mừng rạng rỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜逐颜开

zhú

yán

kāi

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
开七
开业
开丧
开中
开云见天
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép