Bản dịch của từ 喜闻乐见 trong tiếng Việt

喜闻乐见

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜闻乐见 (Tính từ)

xǐ wén lè jiàn
01

Thích nghe, vui lòng xem; chỉ điều gì đó rất phổ biến.

喜欢听,乐意看。指很受欢迎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜闻乐见

wén

jiàn

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
闻一多
闻一知十
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
见上帝
见不得
见不的
见世
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép