Bản dịch của từ 喝拦 trong tiếng Việt

喝拦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜhethanh ngang

喝拦 (Danh từ)

hē lán
01

Một nghi lễ cảnh vệ thời Tống: khi nhà vua ở hành cung hoặc tế miếu thì tổ chức phiên canh, canh gác thay phiên (nghi lễ gọi là 'hát-lan'/'喝拦')

宋代皇帝在行宫及太庙斋宿时的一种警卫仪式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝拦

lán

Các từ liên quan

喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
拦关
拦击
拦劝
拦劫
喝
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜ, ㄏㄜˋ】【HÁT】
Các biến thể:
哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
Hình thái radical:
⿰,口,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép