Bản dịch của từ 喝水 trong tiếng Việt

喝水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜhethanh ngang

喝水 (Động từ)

hē shuǐ
01

Hống gọi cho nước chảy ào ạt; (chỉ sự oai phong, hùng dũng) ra lệnh khiến nước chảy như mưa — hình ảnh tượng trưng cho khí thế mạnh mẽ

呵令流水。形容勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝水

shuǐ

Các từ liên quan

喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
水上
水上运动
水上飞机
喝
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜ, ㄏㄜˋ】【HÁT】
Các biến thể:
哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
Hình thái radical:
⿰,口,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép