Bản dịch của từ 喝盏 trong tiếng Việt

喝盏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

喝盏 (Động từ)

hē zhǎn
01

Một nghi thức đãi tiệc (uống rượu) trong các triều đại từ Nhà Kim về sau đến Nhà Minh — kiểu tiệc, lễ uống chén theo nghi thức

1.金代以后至明朝宴的一种仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kèm chén, theo uống cùng (tham gia uống rượu/đồ uống với người khác để bầu bạn hoặc phụ giúp)

2.泛称陪饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝盏

zhǎn

Các từ liên quan

喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
盏托
盏斝
盏碟
盏面
喝
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ, ㄏㄜ】【HÁT】
Các biến thể:
哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
Hình thái radical:
⿰,口,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép