Bản dịch của từ 喝破 trong tiếng Việt
喝破
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
喝破 (Động từ)
【hē pò】
01
Dùng lời ngắn gọn, mạnh mẽ để vạch trần, nói thẳng sự thật khiến đối phương không thể chối cãi
谓用简短有力的话语来揭穿说破。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝破
hē
喝
pò
破
Các từ liên quan
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜ, ㄏㄜˋ】【HÁT】
- Các biến thể:
- 哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
- Hình thái radical:
- ⿰,口,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰤
苛
蠚
抲
何
𠀀
诃
呵
欱
訶
嗬
鶴
謞
䴳
赫
靏
㷎
猲
㬞
鸖
䚂
㕡
垎
晔
㩎
楪
鎑
圪
枼
墷
嶫
燁
鸈
曳
擖
哂
嗶
叹
召
噼
嗢
㗌
嘌
号
啎
咄
向
惻
斮
䖯
崸
䀾
棊
渙
䄒
鱿
䇲
換
𠌈
喝茶
好喝
喝酒
喝醉
吃喝
喝光
难喝
喝斥
喝止
喝掉
喝彩
吆喝
喝采
棒喝
喝道
喝令
呵喝
喝问
叱喝
断喝
