Bản dịch của từ 喝礼 trong tiếng Việt
喝礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
喝礼 (Danh từ)
【hē lǐ】
01
Một nghi lễ hát tụng, ca hát để chào kính hoặc tế lễ (tương tự hát tụng trong lễ nghi truyền thống)
赞礼,高声唱颂行礼的仪节项目。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝礼
hē
喝
lǐ
礼
Các từ liên quan
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜ, ㄏㄜˋ】【HÁT】
- Các biến thể:
- 哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
- Hình thái radical:
- ⿰,口,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰤
苛
蠚
抲
何
𠀀
诃
呵
欱
訶
嗬
鶴
謞
䴳
赫
靏
㷎
猲
㬞
鸖
䚂
㕡
垎
晔
㩎
楪
鎑
圪
枼
墷
嶫
燁
鸈
曳
擖
哂
嗶
叹
召
噼
嗢
㗌
嘌
号
啎
咄
向
惻
斮
䖯
崸
䀾
棊
渙
䄒
鱿
䇲
換
𠌈
喝茶
好喝
喝酒
喝醉
吃喝
喝光
难喝
喝斥
喝止
喝掉
喝彩
吆喝
喝采
棒喝
喝道
喝令
呵喝
喝问
叱喝
断喝
