Bản dịch của từ 喝神骂鬼 trong tiếng Việt
喝神骂鬼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
喝神骂鬼 (Thành ngữ)
【hē shén mà guǐ】
01
Tuỳ tiện chửi bới, mắng nhiếc loạn xạ (mắng ai không suy nghĩ, lớn tiếng xúc phạm)
形容胡乱骂人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝神骂鬼
hē
喝
shén
神
mà
骂
guǐ
鬼
Các từ liên quan
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜ, ㄏㄜˋ】【HÁT】
- Các biến thể:
- 哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
- Hình thái radical:
- ⿰,口,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰤
苛
蠚
抲
何
𠀀
诃
呵
欱
訶
嗬
鶴
謞
䴳
赫
靏
㷎
猲
㬞
鸖
䚂
㕡
垎
晔
㩎
楪
鎑
圪
枼
墷
嶫
燁
鸈
曳
擖
哂
嗶
叹
召
噼
嗢
㗌
嘌
号
啎
咄
向
惻
斮
䖯
崸
䀾
棊
渙
䄒
鱿
䇲
換
𠌈
喝茶
好喝
喝酒
喝醉
吃喝
喝光
难喝
喝斥
喝止
喝掉
喝彩
吆喝
喝采
棒喝
喝道
喝令
呵喝
喝问
叱喝
断喝
