Bản dịch của từ 喝风呵烟 trong tiếng Việt
喝风呵烟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
喝风呵烟 (Động từ)
【hē fēng hē yān】
01
Nó là một phép ẩn dụ cho việc không ăn hoặc không uống (tuyệt thực hoặc không ăn bất kỳ loại thực phẩm nào), và nó cũng có một ý nghĩa phóng đại như chết đói hoặc ăn kiêng khắc nghiệt.
喻指不饮不食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝风呵烟
hē
喝
fēng
风
hē
呵
yān
烟
Các từ liên quan
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
风世
风丝
风丝不透
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ, ㄏㄜ】【HÁT】
- Các biến thể:
- 哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
- Hình thái radical:
- ⿰,口,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰤
苛
蠚
抲
何
𠀀
诃
呵
欱
訶
嗬
鶴
謞
䴳
赫
靏
㷎
猲
㬞
鸖
䚂
㕡
垎
晔
㩎
楪
鎑
圪
枼
墷
嶫
燁
鸈
曳
擖
哂
嗶
叹
召
噼
嗢
㗌
嘌
号
啎
咄
向
惻
斮
䖯
崸
䀾
棊
渙
䄒
鱿
䇲
換
𠌈
喝彩
吆喝
喝采
棒喝
喝道
喝令
呵喝
喝问
叱喝
断喝
喝茶
好喝
喝酒
喝醉
吃喝
喝光
难喝
喝斥
喝止
喝掉
