Bản dịch của từ 喟焉 trong tiếng Việt
喟焉
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
喟焉 (Trạng từ)
【kuì yān】
01
Thể hiện sự cảm thán, thở dài đầy cảm xúc.
感叹貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喟焉
kuì
喟
yān
焉
Các từ liên quan
喟叹
喟尔
喟然
喟然叹息
喟然太息
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 㕟, 嘳, 欳, 𠣠, 𠷝, 𡃪, 𢼾, 𠿥, 𠣱
- Hình thái radical:
- ⿰,口,胃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尯
憒
䕚
匱
胿
籄
蒉
潰
聵
䙆
簣
䇻
噶
咜
噉
㖽
噞
㖢
哱
㕬
唙
㘗
㗂
黾
𠌯
寐
筥
䙶
蛡
揀
㗀
兠
葫
尌
堦
堚
喟叹
感喟
喟然
喟然长叹
