ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喢血
Bảng phân tích âm vị 喢
Shà
1.歃血。古时订盟,口含牲血(一说,用牲血涂于口旁)以告誓神明,谓之歃血。
2.喋血。谓踏血而进。
shà
喢
xuè
血
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép