ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喣喣
Bảng phân tích âm vị 喣
Xù
Vui vẻ, hoan hỷ; vẻ mặt dịu dàng, hoan hòa (thường chỉ nét cười hoặc thái độ hòa nhã)
1.和悦貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
2.谄谗貌。
xǔ
喣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép