Bản dịch của từ 喤 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

(Từ tượng thanh)

huáng
01

Vang rền (tiếng chuông, trống)

(喤喤) 形容钟鼓声大而和谐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Oe oe; oa oa (tiếng trẻ khóc)

形容小儿啼哭声洪亮

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

喤
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
韹, 𠹡
Hình thái radical:
⿰,口,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép