ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喤喤
Bảng phân tích âm vị 喤
Huáng
状声词:形容小孩的啼哭声。诗经.小雅.斯干:「乃生男子,载寝之床,载衣之裳,载弄之璋,其泣喤喤。」形容声音洪亮而和谐。诗经.周颂.执竞 :「钟鼓喤喤,磬管将将。」
huáng
喤
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép