Bản dịch của từ 喧卑 trong tiếng Việt

喧卑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

喧卑 (Danh từ)

xuān bēi
01

Thế giới con người, thế giới trần thế; thế giới trần tục (đề cập đến thế giới, đời sống con người và sự việc)

2.借指人世间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.喧闹低下。

Ví dụ
03

3.指杂乱低下的地位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喧卑

xuān

bēi

Các từ liên quan

喧争
喧传
喧勃
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
喧
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
咺, 吅, 諠, 讙, 𧮥, 𧮔
Hình thái radical:
⿰,口,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép