Bản dịch của từ 喧热 trong tiếng Việt

喧热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

喧热 (Tính từ)

xuān rè
01

(địa vị, quyền lực) Nổi bật, nổi bật, cao quý; có uy tín, có uy tín (có thể dùng cho người hoặc gia đình)

谓地位﹑权势显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喧热

xuān

Các từ liên quan

喧争
喧传
喧勃
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
喧
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
咺, 吅, 諠, 讙, 𧮥, 𧮔
Hình thái radical:
⿰,口,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép