Bản dịch của từ 喧纷 trong tiếng Việt

喧纷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

喧纷 (Cụm từ)

xuān fēn
01

纷扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喧纷

xuān

fēn

Các từ liên quan

喧争
喧传
喧勃
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
喧
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
咺, 吅, 諠, 讙, 𧮥, 𧮔
Hình thái radical:
⿰,口,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép