Bản dịch của từ 喫 trong tiếng Việt
喫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | N/A | N/A | N/A |
喫 (Động từ)
Ăn uống, nhai nuốt (giống chữ “吃” quen thuộc trong tiếng Việt như “ăn cơm” hay “ăn bánh”).
同“吃”。《玉篇•口部》:“喫,啖也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Uống nước, dùng đồ uống (như uống nước, uống trà).
饮。《篇海類編•身體類•口部》:“喫,飲也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hít, hút (ví dụ như hút thuốc, hút mực trên giấy).
吸。如:喫烟、喫墨纸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chịu đựng, trải qua (ví dụ như chịu đòn, chịu đau).
经受;承受。宋羅大經《鶴林玉露•補遺》卷二:“喫拳何似打拳時。此言雖鄙,實為至論。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giới từ biểu thị bị động, tương đương với “bị” trong tiếng Việt cổ.
介词。表示被动,相当于“被”(用于早期白话)。张相《詩詞曲語辭匯釋》卷五:“喫,猶被也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiêu diệt, đánh bại (thường dùng trong quân sự hoặc cờ vua, ví dụ ăn quân đối phương).
消灭。多用于军事,棋戏。如:喫掉敌人一个团;拿车来喫他的炮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
