Bản dịch của từ 單 trong tiếng Việt

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

(Tính từ)

dān
01

Đơn lẻ; cô lập, không phức tạp

單一的;孤立的,不複雜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

dān
01

Danh sách

清單,名單

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

dān
01

Chịu trách nhiệm hoặc thực hiện riêng

單獨承擔或執行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

單
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
兽, 单, 単, 嘼, 𠦤, 𠫹, 嘽, 檀
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép