Bản dịch của từ 喰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

cān
01

Ăn uống, dùng bữa (nhớ câu 'ăn cơm như ăn càn' để dễ nhớ)

同“餐”,吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

喰
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【TÁN】
Các biến thể:
飧, 餐
Hình thái radical:
⿰,口,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép