Bản dịch của từ 喲 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yo

ㄧㄛN/AN/AN/A

(Thán từ)

yo
01

◎ Cũng dùng như từ “” để biểu thị cảm thán hoặc nhấn mạnh, giống như tiếng “ơi” trong tiếng Việt (ví dụ: “你来了!” – “Ôi, bạn đến rồi!”).

◎ 均见“哟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

喲
Bính âm:
【yo】【ㄧㄛ】【DIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,約
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フフ丶丶丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép