ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喲
Bảng phân tích âm vị 喲
Yo
◎ Cũng dùng như từ “哟” để biểu thị cảm thán hoặc nhấn mạnh, giống như tiếng “ơi” trong tiếng Việt (ví dụ: “喲,你来了!” – “Ôi, bạn đến rồi!”).
◎ 均见“哟”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép