Bản dịch của từ 喳 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

(Từ tượng thanh)

zhā
01

Ríu rít (từ tượng thanh)

形容鸟叫声(叠)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

喳
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Hình thái radical:
⿰,口,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép