Bản dịch của từ 喵喵 trong tiếng Việt

喵喵

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miāo

ㄇㄧㄠmiaothanh ngang

喵喵 (Thán từ)

miāo miāo
01

Meo meo (tiếng mèo kêu)

形容猫的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喵喵

miāo

miāo

喵
Bính âm:
【miāo】【ㄇㄧㄠ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép