Bản dịch của từ 喵星人 trong tiếng Việt
喵星人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miāo | ㄇㄧㄠ | m | iao | thanh ngang |
喵星人 (Danh từ)
【miāo xīng rén】
01
Mèo; con mèo; người hành tinh mèo (ngôn ngữ mạng thịnh hành, chỉ loài mèo, giả định chúng là sinh vật đến từ ngoài vũ trụ, bởi vì chúng đáng yêu nên làm bạn với loài người)
网络流行语,指猫,假想它们是来自外太空的生物,因为很萌的外表而获得人类的信任,成为少数与人类平等交往的朋友
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喵星人
miāo
喵
xīng
星
rén
人
