Bản dịch của từ 喵星人 trong tiếng Việt

喵星人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miāo

ㄇㄧㄠmiaothanh ngang

喵星人 (Danh từ)

miāo xīng rén
01

Mèo; con mèo; người hành tinh mèo (ngôn ngữ mạng thịnh hành, chỉ loài mèo, giả định chúng là sinh vật đến từ ngoài vũ trụ, bởi vì chúng đáng yêu nên làm bạn với loài người)

网络流行语,指猫,假想它们是来自外太空的生物,因为很萌的外表而获得人类的信任,成为少数与人类平等交往的朋友

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喵星人

miāo

xīng

rén

喵
Bính âm:
【miāo】【ㄇㄧㄠ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép