Bản dịch của từ 営 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yíng
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là doanh trại, nơi đóng quân; hoặc quản lý, điều hành (nhớ câu “doanh trại nghiêm ngặt” để dễ nhớ).

同“营”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

営
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép