ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
営
Bảng phân tích âm vị 営
Yíng
Cũng như chữ “营”, nghĩa là doanh trại, nơi đóng quân; hoặc quản lý, điều hành (nhớ câu “doanh trại nghiêm ngặt” để dễ nhớ).
同“营”(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép