Bản dịch của từ 喷云吐雾 trong tiếng Việt

喷云吐雾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèn

ㄆㄣpenthanh ngang

喷云吐雾 (Tính từ)

pēn yún tǔ wù
01

Phun mây nhả khói; miêu tả người hút thuốc hoặc cảnh nước bắn tung tóe

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷云吐雾

pēn

yún

Các từ liên quan

喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
喷吐
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
喷
Bính âm:
【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
Các biến thể:
噴, 歕, 㖹, 𠴮
Hình thái radical:
⿰,口,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép