Bản dịch của từ 喷口 trong tiếng Việt
喷口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèn | ㄆㄣ | p | en | thanh ngang |
喷口 (Động từ)
【pēn kǒu】
01
Mở miệng nói năng (Bắc Bình phương ngôn). Nơi phun ra chất lỏng; hơi; bột..; phun miệng; vòi phun
喷口是指喷出液体或气体的开口或装置。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷口
pēn
喷
kǒu
口
Các từ liên quan
喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷吐
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
- Các biến thể:
- 噴, 歕, 㖹, 𠴮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,贲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歕
濆
噴
噴
喯
啦
㕿
噼
噏
喝
㗍
㘄
咴
嚏
呋
唴
呚
愕
軳
萬
舜
庽
鄕
葚
缌
䓮
甀
焟
祾
喷嚏
喷漆
喷雾
喷泉
喷头
喷嘴
喷子
喷水
喷喷
喷射
喷香
喷香剂
喷香水器
