Bản dịch của từ 喷头 trong tiếng Việt

喷头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèn

ㄆㄣpenthanh ngang

喷头 (Danh từ)

pēn tóu
01

Vòi sen; cái đầu bình tưới nước; gương sen

喷壶、淋浴设备、喷洒设备等出水口上的一种装置,形状象莲蓬,有许多细孔有的地区叫莲蓬头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷头

pēn

tóu

Các từ liên quan

喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
头一无二
头七
头上
头上安头
喷
Bính âm:
【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
Các biến thể:
噴, 歕, 㖹, 𠴮
Hình thái radical:
⿰,口,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép