Bản dịch của từ 喷气式飞机 trong tiếng Việt
喷气式飞机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèn | ㄆㄣ | p | en | thanh ngang |
喷气式飞机 (Danh từ)
【pēn qì shì fēi jī】
01
Máy bay phản lực — loại máy bay dùng động cơ phun khí (phản lực) để tạo lực đẩy, thích hợp bay nhanh ở độ cao lớn
用喷气发动机向后喷射高速气流以产生推力的飞机。按喷气发动机类型,分涡轮喷气式飞机、冲压喷气式飞机、火箭飞机和组合动力装置喷气式飞机。目前使用的几乎都属于涡轮喷气式飞机。适于高速飞行,能飞行到离地面20喷气式飞机30千米高度,飞行速度已超过声速三倍以上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷气式飞机
pēn
喷
qì
气
shì
式
fēi
飞
jī
机
Các từ liên quan
喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
式仰
式假
式凭
式则
式叙
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
- Các biến thể:
- 噴, 歕, 㖹, 𠴮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,贲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歕
濆
噴
噴
喯
啦
㕿
噼
噏
喝
㗍
㘄
咴
嚏
呋
唴
呚
愕
軳
萬
舜
庽
鄕
葚
缌
䓮
甀
焟
祾
喷嚏
喷漆
喷雾
喷泉
喷头
喷嘴
喷子
喷水
喷喷
喷射
喷香
喷香剂
喷香水器
