Bản dịch của từ 喷火坦克 trong tiếng Việt

喷火坦克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèn

ㄆㄣpenthanh ngang

喷火坦克 (Danh từ)

pēn huǒ tǎn kè
01

Xe tăng phun lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷火坦克

pēn

huǒ

tǎn

Các từ liên quan

喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
克丁克卯
克丝
克丝钳子
喷
Bính âm:
【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
Các biến thể:
噴, 歕, 㖹, 𠴮
Hình thái radical:
⿰,口,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép