Bản dịch của từ 喷筒 trong tiếng Việt

喷筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèn

ㄆㄣpenthanh ngang

喷筒 (Danh từ)

pēn tǒng
01

Ống phun — loại vũ khí cũ dùng để chứa và喷射 thuốc nổ/火药像一根长筒用来发射火焰或弹丸古代喷射性火器

1.旧时装硝药以喷射的火器。

Ví dụ
02

Ống phun; phần đầu phun (như vòi phun, ống phun vũ khí) — chỉ lực/luồng phun bắn ra từ ống.

2.指喷筒喷射出的火力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷筒

pēn

tǒng

Các từ liên quan

喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
喷
Bính âm:
【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
Các biến thể:
噴, 歕, 㖹, 𠴮
Hình thái radical:
⿰,口,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép