Bản dịch của từ 喷血自污 trong tiếng Việt

喷血自污

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèn

ㄆㄣpenthanh ngang

喷血自污 (Tính từ)

pēn xuè zì wū
01

Phun máu tự bẩn; muốn bôi nhọ người khác nhưng tự làm mình bị hại

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷血自污

pēn

xuè

Các từ liên quan

喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
自下
自下而上
自不量力
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
喷
Bính âm:
【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
Các biến thể:
噴, 歕, 㖹, 𠴮
Hình thái radical:
⿰,口,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép