Bản dịch của từ 喷雪 trong tiếng Việt
喷雪
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèn | ㄆㄣ | p | en | thanh ngang |
喷雪 (Cụm từ)
【pēn xuě】
01
Vọt tóe, bắn lên (như sóng trắng, nước tung bọt)
1.形容白浪汹涌或水花飞溅。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Hoa) nở như tuyết phun, hoa trắng nở như bông tuyết tung tóe
2.形容白花怒绽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷雪
pēn
喷
xuě
雪
Các từ liên quan
喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
- Các biến thể:
- 噴, 歕, 㖹, 𠴮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,贲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歕
濆
噴
噴
喯
啦
㕿
噼
噏
喝
㗍
㘄
咴
嚏
呋
唴
呚
愕
軳
萬
舜
庽
鄕
葚
缌
䓮
甀
焟
祾
喷嚏
喷漆
喷雾
喷泉
喷头
喷嘴
喷子
喷水
喷喷
喷射
喷香
喷香剂
喷香水器
