Bản dịch của từ 喷雾器 trong tiếng Việt

喷雾器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèn

ㄆㄣpenthanh ngang

喷雾器 (Danh từ)

pēn wù qì
01

Bình phun thuốc; bình xịt thuốc; máy bơm

利用空吸作用将药水或其他液体变成雾状,均匀地喷射到其他物体上的器具,由压缩空气的装置 和细管、喷嘴等组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy phun; máy phun thuốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷雾器

pēn

Các từ liên quan

喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
器世间
器业
器乐
器二不匮
喷
Bính âm:
【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
Các biến thể:
噴, 歕, 㖹, 𠴮
Hình thái radical:
⿰,口,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép