Bản dịch của từ 喷香剂 trong tiếng Việt

喷香剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèn

ㄆㄣpenthanh ngang

喷香剂 (Danh từ)

pèn xiāng jì
01

Nước xịt phòng

喷香剂,含有法国纯植物香精 ,清新自然,持久飘香。有多种香型,可根据个人喜好选用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喷香剂

pèn

xiāng

喷
Bính âm:
【pèn】【ㄆㄣ, ㄆㄣˋ】【PHÚN】
Các biến thể:
噴, 歕, 㖹, 𠴮
Hình thái radical:
⿰,口,贲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép