ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喺
Bảng phân tích âm vị 喺
Xí
Tương đương tiếng phổ thông: 在 [zài]
Mandarin equivalent: 在 [zài]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ở, bằng, trên (trong tiếng Quảng Đông)
位于、之中或之上(粤语)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép