Bản dịch của từ 喺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

(Danh từ)

01

Tương đương tiếng phổ thông: [zài]

Mandarin equivalent: 在 [zài]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ở, bằng, trên (trong tiếng Quảng Đông)

位于、之中或之上(粤语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

喺
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰口係
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨ノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép