Bản dịch của từ 喻世明言 trong tiếng Việt

喻世明言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

喻世明言 (Danh từ)

yù shì míng yán
01

Lời dạy bảo rõ ràng cho thế gian

经典的劝诫和教导,通常具有启发性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喻世明言

shì

míng

yán

喻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
喩, 諭
Hình thái radical:
⿰,口,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép