Bản dịch của từ 喻义 trong tiếng Việt
喻义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
喻义 (Danh từ)
【yù yì】
01
Ý ví von; ý ví dụ
比喻的意义
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喻义
yù
喻
yì
义
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 喩, 諭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈅
蕷
澚
礜
灹
鴪
圫
雨
䴁
嫗
俼
御
噰
叺
喽
嘇
告
唩
嗬
噼
嚻
㗣
㕫
哗
䂳
脽
嵅
絷
搥
馭
絪
渽
㴐
𠌟
猆
䛐
比喻
隐喻
理喻
借喻
暗喻
明喻
譬喻
言喻
晓喻
逆喻
