Bản dịch của từ 喻旨 trong tiếng Việt

喻旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

喻旨 (Danh từ)

yù zhǐ
01

指示指向文言用法亦作喻指」);② 比喻用例子說明少見用法)。可理解為指明指出的古漢語表達

1.亦作“喻指”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.知晓旨意;喻示旨意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喻旨

zhǐ

Các từ liên quan

喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
旨义
旨信
旨告
旨味
喻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
喩, 諭
Hình thái radical:
⿰,口,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép