Bản dịch của từ 喽啰 trong tiếng Việt
喽啰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lou | ㄌㄡ˙ | l | ou | thanh nhẹ |
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
喽啰 (Danh từ)
【lóu luō】
01
Tay sai, thuộc hạ
旧时称强盗头目的部下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喽啰
lóu
喽
luō
啰
Các từ liên quan
喽喽
喽罗
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
- Bính âm:
- 【lou】【ㄌㄡ˙】【LÂU】
- Các biến thể:
- 嘍, 𠶭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅹
䣚
髏
遱
漊
僂
熡
娄
楼
䄛
剅
貗
嘍
瞜
喤
嚝
呔
嗔
㕻
嗉
嚳
喳
噉
囃
㘛
㘑
赕
渿
䣮
㙔
綎
䖱
喔
堦
粠
睅
䇲
氮
哈喽
喽啰
