Bản dịch của từ 喽喽 trong tiếng Việt
喽喽
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lou | ㄌㄡ˙ | l | ou | thanh nhẹ |
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
喽喽 (Thán từ)
【lou lou】
01
Rõ ràng, sống động; thích nhìn rõ, nhớ rõ (thường dùng trong văn viết hoặc chữ Hán cổ)
2.犹历历。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh: âm thanh nhỏ, ríu rít hoặc lảnh lót (ví dụ tiếng chim, tiếng reo nhẹ); cũng dùng để nhấn mạnh giọng điệu kể chuyện
3.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hẹp; chật hẹp (mô tả không gian nhỏ hẹp)
1.形容狭小;狭窄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喽喽
lóu
喽
Các từ liên quan
喽啰
喽罗
- Bính âm:
- 【lou】【ㄌㄡ˙】【LÂU】
- Các biến thể:
- 嘍, 𠶭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅹
䣚
髏
遱
漊
僂
熡
娄
楼
䄛
剅
貗
嘍
瞜
喤
嚝
呔
嗔
㕻
嗉
嚳
喳
噉
囃
㘛
㘑
赕
渿
䣮
㙔
綎
䖱
喔
堦
粠
睅
䇲
氮
哈喽
喽啰
